pflücken + A
RedewendungÝ nghĩa
hái, nhặt (hoa quả, rau củ)
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich pflücke die Äpfel im Garten.
hái, nhặt (hoa quả, rau củ)
Ich pflücke die Äpfel im Garten.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: