praktizieren + A
RedewendungÝ nghĩa
thực hành
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er praktiziert jeden Tag Yoga.
thực hành
Er praktiziert jeden Tag Yoga.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: