problematisch
AdjektivÝ nghĩa
có vấn đề, gây khó khăn
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Situation ist sehr problematisch.
có vấn đề, gây khó khăn
Die Situation ist sehr problematisch.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: