Quark
NomenÝ nghĩa
một loại sản phẩm từ sữa, giống như phô mai nhưng có kết cấu mềm hơn
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Quarks
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich esse gerne Quark mit Früchten.