Reformation
NomenÝ nghĩa
Cải cách tôn giáo, đặc biệt là cuộc Cải cách Tin Lành vào thế kỷ 16.
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Reformationen
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Reformation begann im Jahr 1517 mit Martin Luther.