schmackhaft
AdjektivÝ nghĩa
Ngon, có hương vị
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die neue Pizzeria bietet schmackhafte Gerichte zu fairen Preisen.
Ngon, có hương vị
Die neue Pizzeria bietet schmackhafte Gerichte zu fairen Preisen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: