Schmetterlinge im Bauch haben
RedewendungÝ nghĩa
Cảm giác hồi hộp, phấn khích, thường liên quan đến tình yêu
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Wenn ich ihn sehe, habe ich Schmetterlinge im Bauch.
Cảm giác hồi hộp, phấn khích, thường liên quan đến tình yêu
Wenn ich ihn sehe, habe ich Schmetterlinge im Bauch.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: