schrecklich
AdjektivÝ nghĩa
kinh khủng, đáng sợ
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Das Wetter ist heute schrecklich.
kinh khủng, đáng sợ
Das Wetter ist heute schrecklich.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: