schwungvoll
AdjektivÝ nghĩa
sôi nổi, đầy sức sống
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Feier war schwungvoll und alle hatten viel Spaß.
sôi nổi, đầy sức sống
Die Feier war schwungvoll und alle hatten viel Spaß.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: