sich wenden an + A
RedewendungÝ nghĩa
liên hệ với ai đó để nhận được sự giúp đỡ hoặc thông tin
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich wende mich an den Kundenservice.
liên hệ với ai đó để nhận được sự giúp đỡ hoặc thông tin
Ich wende mich an den Kundenservice.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: