sich wundern (über + A)
RedewendungÝ nghĩa
ngạc nhiên (về điều gì đó)
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich wundere mich über die neuen Regeln.
ngạc nhiên (về điều gì đó)
Ich wundere mich über die neuen Regeln.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: