Sonnabend
NomenÝ nghĩa
thứ bảy (= Samstag, được dùng nhiều ở miền Bắc và Đông Đức)
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Am Sonnabend arbeite ich nicht.
thứ bảy (= Samstag, được dùng nhiều ở miền Bắc và Đông Đức)
Am Sonnabend arbeite ich nicht.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: