sorgfältig
AdjektivÝ nghĩa
cẩn thận, tỉ mỉ
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er arbeitet sehr sorgfältig an seinem Projekt.
cẩn thận, tỉ mỉ
Er arbeitet sehr sorgfältig an seinem Projekt.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: