spenden + A
RedewendungÝ nghĩa
cho, tặng (tiền, hàng hóa cho tổ chức từ thiện)
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich spende jeden Monat Geld für die Tafel.
cho, tặng (tiền, hàng hóa cho tổ chức từ thiện)
Ich spende jeden Monat Geld für die Tafel.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: