Spülen
NomenÝ nghĩa
rửa (bát đĩa, đồ dùng)
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich spüle das Geschirr nach dem Essen.
rửa (bát đĩa, đồ dùng)
Ich spüle das Geschirr nach dem Essen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: