stetig
AdjektivÝ nghĩa
liên tục, không ngừng
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Temperatur bleibt stetig bei 20 Grad.
liên tục, không ngừng
Die Temperatur bleibt stetig bei 20 Grad.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: