Steward
NomenÝ nghĩa
Người phục vụ (trong ngành hàng không hoặc nhà hàng)
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Stewards
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Der Steward bringt das Essen zu den Passagieren.