Stiefsohn
NomenÝ nghĩa
Con trai của vợ hoặc chồng (không phải con ruột)
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Stiefsöhne
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Mein Stiefsohn spielt gerne Fußball.