tabu sein
RedewendungÝ nghĩa
cái gì đó bị cấm hoặc không được chấp nhận trong một xã hội hoặc văn hóa nhất định
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
In vielen Kulturen ist es tabu, über Geld zu sprechen.
cái gì đó bị cấm hoặc không được chấp nhận trong một xã hội hoặc văn hóa nhất định
In vielen Kulturen ist es tabu, über Geld zu sprechen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: