teilweise
AdjektivÝ nghĩa
một phần, một phần nào đó
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Veranstaltung war teilweise erfolgreich.
một phần, một phần nào đó
Die Veranstaltung war teilweise erfolgreich.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: