Tierhaltung
NomenÝ nghĩa
Chăn nuôi
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
die Tierhaltungen
Chăn nuôi
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: