traumhaft
AdjektivÝ nghĩa
tuyệt vời, như mơ
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Landschaft hier ist traumhaft schön.
tuyệt vời, như mơ
Die Landschaft hier ist traumhaft schön.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: