Ummelden
NomenÝ nghĩa
đăng ký lại
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich muss mich ummelden, weil ich umgezogen bin.
đăng ký lại
Ich muss mich ummelden, weil ich umgezogen bin.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: