umweltfreundlich
AdjektivÝ nghĩa
thân thiện với môi trường
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Diese Produkte sind umweltfreundlich und nachhaltig.
thân thiện với môi trường
Diese Produkte sind umweltfreundlich und nachhaltig.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: