unangemessen
AdjektivÝ nghĩa
Không thích hợp, không phù hợp
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Sein Verhalten war unangemessen für die Situation.
Không thích hợp, không phù hợp
Sein Verhalten war unangemessen für die Situation.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: