unglaublich
AdjektivÝ nghĩa
Không thể tin được
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Das ist eine unglaubliche Geschichte.
Không thể tin được
Das ist eine unglaubliche Geschichte.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: