unsicher
AdjektivÝ nghĩa
không chắc chắn
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich fühle mich unsicher in dieser Situation.
không chắc chắn
Ich fühle mich unsicher in dieser Situation.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: