verbreiten + A
RedewendungÝ nghĩa
lan truyền, phát tán
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Nachricht hat sich schnell verbreitet.
lan truyền, phát tán
Die Nachricht hat sich schnell verbreitet.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: