verführerisch
AdjektivÝ nghĩa
hấp dẫn, quyến rũ
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Werbung ist sehr verführerisch.
hấp dẫn, quyến rũ
Die Werbung ist sehr verführerisch.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: