verhandlungsstark
AdjektivÝ nghĩa
Có khả năng thương lượng tốt
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er ist verhandlungsstark und kann immer einen guten Deal aushandeln.
Có khả năng thương lượng tốt
Er ist verhandlungsstark und kann immer einen guten Deal aushandeln.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: