Verkäuferin ist sehr freundlich.
RedewendungÝ nghĩa
người bán hàng (nữ)
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Verkäuferin ist sehr freundlich.
người bán hàng (nữ)
Die Verkäuferin ist sehr freundlich.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: