Verlangen
NomenÝ nghĩa
yêu cầu, đòi hỏi
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er verlangt eine Erklärung für sein Verhalten.
yêu cầu, đòi hỏi
Er verlangt eine Erklärung für sein Verhalten.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: