Vernehmen + A
RedewendungÝ nghĩa
nghe, thẩm vấn
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Polizei hat den Zeugen vernommen.
nghe, thẩm vấn
Die Polizei hat den Zeugen vernommen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: