Viele Menschen versuchen, ihr Leben zu verbessern, indem sie sich weiterbilden.
RedewendungÝ nghĩa
Nhiều người cố gắng cải thiện cuộc sống của họ
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Viele Menschen versuchen, ihre Ziele zu erreichen.
Nhiều người cố gắng cải thiện cuộc sống của họ
Viele Menschen versuchen, ihre Ziele zu erreichen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: