Vitalität
NomenÝ nghĩa
Sự sống động
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Vitalität ist ein Zeichen für gute Gesundheit.
Sự sống động
Vitalität ist ein Zeichen für gute Gesundheit.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: