warnen (vor + D)
RedewendungÝ nghĩa
cảnh báo
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich warne dich vor den Gefahren.
cảnh báo
Ich warne dich vor den Gefahren.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: