weder – noch
RedewendungÝ nghĩa
không... cũng không...
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich mag weder Kaffee noch Tee.
không... cũng không...
Ich mag weder Kaffee noch Tee.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: