Wohngeld
NomenÝ nghĩa
Trợ cấp thuê nhà
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
die Wohngelder
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich beantrage Wohngeld, weil meine Miete zu hoch ist.