zentral
AdjektivÝ nghĩa
trung tâm
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die zentrale Lage der Stadt ist sehr attraktiv.
trung tâm
Die zentrale Lage der Stadt ist sehr attraktiv.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: