Zivilcourage
NomenÝ nghĩa
Sự dũng cảm công dân, hành động can đảm để bảo vệ quyền lợi của người khác
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
die Zivilcourage
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er hat Zivilcourage gezeigt, als er dem Opfer half.