Zustimmung
NomenÝ nghĩa
Sự đồng ý
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich brauche deine Zustimmung.
Sự đồng ý
Ich brauche deine Zustimmung.
Sự đồng ý
Die Zustimmung der Mehrheit ist notwendig.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: