Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Danh sách từ vựng: 2000 từ

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
651 Verb luyện tập Ich übe Deutsch.
652 Nomen sếp Der Chef ist nett.
653 Nomen các nơi làm việc
654 Nomen từ Das Wort ist neu.
655 Nomen ba lô (nhiều) Die Rucksäcke sind schön
656 Nomen giờ Die Stunde beginnt.
657 Nomen Đồng nghiệp Der Kollege hilft mir.
658 Nomen internet Ich arbeite im Internet.
659 Nomen các từ
660 Nomen thư viện Ich gehe in die Bibliothek.
661 Nomen lá Ich nehme ein Blatt.
662 Nomen đồng nghiệp nữ Die Kollegin ist freundlich.
663 Nomen máy in Der Drucker funktioniert.
664 Nomen câu Der Satz ist kurz.
665 Nomen từ điển Ich habe ein Wörterbuch.
666 Nomen những tờ giấy
667 Nomen công ty Die Firma ist groß.
668 Nomen giấy Ich brauche Papier.
669 Nomen các câu
670 Nomen sinh viên Der Student lernt Deutsch.
671 Nomen bìa hồ sơ Der Ordner ist blau.
672 Nomen các công ty
673 Nomen bàn viết Der Schreibtisch ist groß.
674 Nomen kết thúc Das Ende ist gut.
675 Nomen gói hàng Ich bekomme ein Paket.
676 Redewendung Tôi gửi một lá thư.
677 Verb dừng lại/ từ bỏ Ich höre um 18 Uhr auf.
678 Nomen gói hàng nhỏ Ich schicke ein Päckchen.
679 Redewendung Tôi nhận một bưu kiện.
680 Nomen Thợ cắt tóc Der Friseur schneidet Haare.
681 Adv từ (thời điểm trong quá khứ đến nay) Ich lerne seit einem Jahr Deutsch.
682 Nomen Phong bì Ich habe einen Umschlag.
683 Redewendung Tôi mua một con tem.
684 Nomen Thợ làm bánh Der Bäcker arbeitet früh.
685 Adv luôn luôn Ich lerne immer Deutsch.
686 Nomen những phong bì
687 Redewendung Tôi đi đến bưu điện.
688 Nomen Bệnh viện Ich arbeite im Krankenhaus.
689 Adv thường xuyên Ich lerne oft.
690 Nomen thư bảo đảm Ich schicke ein Einschreiben.
691 Redewendung Người đưa thư mang thư.
692 Nomen nhà máy Die Fabrik ist groß.
693 Adv thỉnh thoảng Ich gehe manchmal ins Kino.
694 Verb điền (form) Ich fülle das Formular aus.
695 Redewendung Tôi thỉnh thoảng đọc sách.
696 Verb bắt đầu Die Arbeit beginnt um 8 Uhr.
697 Adv hiếm khi Ich trinke selten Kaffee.
698 Verb gửi Ich sende eine E-Mail.
699 Redewendung Tôi hiếm khi uống cà phê.
700 cụm từ làm nghề Ich arbeite als Lehrer.
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...
Vào học 2000 từ