Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Danh sách từ vựng: A1
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3351 | |||||
| 3352 | |||||
| 3353 | |||||
| 3354 | |||||
| 3355 | |||||
| 3356 | |||||
| 3357 | |||||
| 3358 | |||||
| 3359 | |||||
| 3360 | |||||
| 3361 | |||||
| 3362 | |||||
| 3363 | |||||
| 3364 | |||||
| 3365 | |||||
| 3366 | |||||
| 3367 | |||||
| 3368 | |||||
| 3369 | |||||
| 3370 | |||||
| 3371 | |||||
| 3372 | |||||
| 3373 | |||||
| 3374 | |||||
| 3375 | |||||
| 3376 | |||||
| 3377 | |||||
| 3378 | |||||
| 3379 | |||||
| 3380 | |||||
| 3381 | |||||
| 3382 | |||||
| 3383 | |||||
| 3384 | |||||
| 3385 | |||||
| 3386 |