Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Danh sách từ vựng: A2
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | |||||
| 1202 | |||||
| 1203 | |||||
| 1204 | |||||
| 1205 | |||||
| 1206 | |||||
| 1207 | |||||
| 1208 | |||||
| 1209 | |||||
| 1210 | |||||
| 1211 | |||||
| 1212 | |||||
| 1213 | |||||
| 1214 | |||||
| 1215 |