Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Danh sách từ vựng: B1
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2301 | |||||
| 2302 | |||||
| 2303 | |||||
| 2304 | |||||
| 2305 | |||||
| 2306 | |||||
| 2307 | |||||
| 2308 | |||||
| 2309 | |||||
| 2310 | |||||
| 2311 | |||||
| 2312 | |||||
| 2313 | |||||
| 2314 | |||||
| 2315 | |||||
| 2316 | |||||
| 2317 | |||||
| 2318 | |||||
| 2319 | |||||
| 2320 | |||||
| 2321 | |||||
| 2322 | |||||
| 2323 | |||||
| 2324 | |||||
| 2325 | |||||
| 2326 | |||||
| 2327 | |||||
| 2328 | |||||
| 2329 | |||||
| 2330 | |||||
| 2331 | |||||
| 2332 | |||||
| 2333 |